Type any word!

"criminal" in Vietnamese

tội phạmhình sự

Definition

Tội phạm là người phạm luật hoặc gây ra tội ác. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến tội phạm hoặc luật hình sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'tội phạm' chỉ người vi phạm pháp luật; thường dùng trong tin tức và pháp lý. Tính từ 'hình sự' gặp trong các cụm như: "criminal law" (luật hình sự), "criminal record" (hồ sơ tiền án). Đừng nhầm với 'crime' (hành động) hoặc 'convict' (người bị kết tội).

Examples

The police caught the criminal last night.

Cảnh sát đã bắt được **tội phạm** đó đêm qua.

She does not have a criminal record.

Cô ấy không có hồ sơ **hình sự**.

They are studying criminal law at school.

Họ đang học luật **hình sự** ở trường.

That guy looks friendly, but he turned out to be a criminal.

Anh chàng đó trông thân thiện, nhưng hoá ra là một **tội phạm**.

Using other people's photos without permission can get criminal charges in some cases.

Dùng ảnh của người khác mà không xin phép có thể bị truy tố **hình sự** trong một số trường hợp.

He made one stupid mistake, but that doesn't mean he's a criminal.

Anh ấy chỉ mắc một sai lầm ngớ ngẩn, nhưng điều đó không có nghĩa là anh ấy là một **tội phạm**.