"crimes" in Vietnamese
Definition
Hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt bởi hệ thống pháp luật. Bao gồm cả những tội nhỏ và các tội nghiêm trọng như cướp hay giết người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tin tức, hay an ninh công cộng. Một số cụm thường gặp: 'phạm tội' (commit a crime), 'giải quyết tội phạm' (solve a crime), 'tội phạm bạo lực' (violent crimes), 'tội nhẹ' (petty crimes).
Examples
The police investigate serious crimes.
Cảnh sát điều tra những **tội phạm** nghiêm trọng.
Some crimes happen at night.
Một số **tội phạm** xảy ra vào ban đêm.
The city wants to reduce crimes in the area.
Thành phố muốn giảm **tội phạm** trong khu vực này.
The documentary is about unsolved crimes from the 1990s.
Bộ phim tài liệu nói về những **tội phạm** chưa được phá vào những năm 1990.
People worry more about violent crimes than petty theft.
Mọi người lo lắng về **tội phạm** bạo lực nhiều hơn là các vụ trộm cắp nhỏ.
Online crimes are getting harder for regular people to spot.
Các **tội phạm** mạng ngày càng khó nhận biết đối với người bình thường.