Type any word!

"crime" in Vietnamese

tội phạm

Definition

Hành động vi phạm pháp luật và bị nhà nước xử phạt; cũng dùng để mô tả điều gì đó rất sai trái hoặc bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn bản pháp lý và giao tiếp hàng ngày (“tội nghiêm trọng”, “tội có tổ chức”). Đôi khi dùng ẩn dụ (“It's a crime to waste food”). Không nhầm với 'tội' (tôn giáo) hoặc 'lỗi' (ít nghiêm trọng).

Examples

Stealing is a crime.

Ăn cắp là một **tội phạm**.

He went to jail for his crime.

Anh ấy đã vào tù vì **tội phạm** của mình.

Crime hurts everyone in society.

**Tội phạm** gây hại cho tất cả mọi người trong xã hội.

He said cheating on the test was like committing a crime.

Anh ấy nói việc gian lận trong kỳ thi giống như phạm một **tội phạm**.

Organized crime is a big problem in many cities.

**Tội phạm** có tổ chức là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.

It's a crime to waste so much food when others are hungry.

Lãng phí nhiều thức ăn khi người khác đang đói là một **tội phạm**.