아무 단어나 입력하세요!

"cricket" in Vietnamese

cricket (môn thể thao)dế (con vật)

Definition

'Cricket' có thể chỉ một loài côn trùng nhỏ biết kêu hoặc một môn thể thao ngoài trời chơi bằng gậy và bóng, rất phổ biến ở nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cricket' cho môn thể thao thường không đếm được, còn dế (con vật) thì đếm được. Không nhầm với 'grasshopper' (châu chấu).

Examples

A cricket is making noise under my bed.

Có một con **dế** đang kêu dưới gầm giường của tôi.

He plays cricket every weekend.

Anh ấy chơi **cricket** vào mỗi cuối tuần.

I saw a cricket in the garden.

Tôi thấy một con **dế** trong vườn.

Cricket is huge in India and England.

**Cricket** rất nổi tiếng ở Ấn Độ và Anh.

When it’s quiet at night, you can hear crickets outside.

Khi đêm yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy tiếng **dế** bên ngoài.

John joined a local cricket club to meet new friends.

John tham gia câu lạc bộ **cricket** địa phương để kết bạn mới.