"crewmen" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người nam làm việc trong một nhóm thủy thủ, phi hành đoàn hoặc đội thuộc một phương tiện vận chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nhóm nam, thường thấy trong quân đội, hàng không, hàng hải. Dùng 'thành viên phi hành đoàn' nếu muốn trung tính giới.
Examples
Two crewmen helped load the ship.
Hai **thủy thủ nam** đã giúp bốc hàng lên tàu.
The crewmen prepared the plane for takeoff.
Các **thủy thủ nam** chuẩn bị máy bay cất cánh.
All the crewmen wore uniforms.
Tất cả các **thủy thủ nam** đều mặc đồng phục.
The ship had twelve crewmen, each with a different job.
Con tàu có mười hai **thủy thủ nam**, mỗi người đảm nhiệm một công việc khác nhau.
When the alarm rang, all the crewmen rushed to their stations.
Khi chuông báo động vang lên, tất cả các **thủy thủ nam** chạy về vị trí của mình.
Some crewmen stayed up all night fixing the problem.
Một số **thủy thủ nam** đã thức suốt đêm để sửa chữa sự cố.