Type any word!

"crewman" in Vietnamese

thành viên phi hành đoàn namthủy thủ (nam)

Definition

Chỉ thành viên nam làm việc trên tàu, máy bay hoặc tàu vũ trụ. Đôi khi dùng chung cho mọi thành viên trong đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'crewman' thường nhấn mạnh thành viên nam, nhưng ngày nay 'crew member' trung tính hơn được ưu tiên. Từ này phổ biến trong lĩnh vực hàng hải, hàng không, và khoa học viễn tưởng.

Examples

The crewman helped passengers find their seats.

**Thành viên phi hành đoàn nam** đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi của họ.

A crewman was injured during the flight.

Một **thành viên phi hành đoàn nam** bị thương trong chuyến bay.

The ship's crewman checked the engine room every hour.

**Thành viên phi hành đoàn nam** của tàu kiểm tra phòng động cơ mỗi giờ.

Every crewman has a specific job to keep the mission running smoothly.

Mỗi **thành viên phi hành đoàn nam** đều có một nhiệm vụ riêng để đảm bảo nhiệm vụ diễn ra suôn sẻ.

The movie showed how the crewman fixed the problem under pressure.

Bộ phim cho thấy cách **thành viên phi hành đoàn nam** khắc phục sự cố khi chịu áp lực.

After a long shift, the crewman joined his team for dinner in the mess hall.

Sau ca làm dài, **thành viên phi hành đoàn nam** đã cùng đồng đội ăn tối trong phòng ăn.