"cretin" in Vietnamese
đồ ngukẻ đần độnkẻ khốn nạn
Definition
Đây là từ xúc phạm mạnh dùng để chỉ người rất ngu ngốc hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ xúc phạm, đã lỗi thời. Chỉ dùng để mắng chửi; không dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
Don't call him a cretin; that's very rude.
Đừng gọi anh ấy là **đồ ngu**; như vậy là rất thô lỗ.
She was upset when they called her a cretin.
Cô ấy đã buồn khi bị gọi là **đồ ngu**.
Using the word cretin can hurt people’s feelings.
Dùng từ **đồ ngu** có thể làm tổn thương người khác.
Why are you acting like such a cretin today?
Sao hôm nay bạn lại cư xử như một **đồ ngu** thế?
Ignore him, he’s just being a cretin again.
Bỏ qua đi, anh ta lại hành xử như một **đồ ngu** nữa rồi.
He called his boss a cretin and got fired on the spot.
Anh ấy gọi sếp mình là **đồ ngu**, và lập tức bị sa thải.