"crete" in Vietnamese
Crete (đảo lớn của Hy Lạp)
Definition
Crete là hòn đảo lớn nhất của Hy Lạp và là điểm đến du lịch nổi tiếng ở Địa Trung Hải.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crete' luôn là danh từ riêng chỉ đảo của Hy Lạp, thường dùng trong văn cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch.
Examples
Crete is an island in Greece.
**Crete** là một hòn đảo ở Hy Lạp.
Many tourists visit Crete every year.
Hàng năm có nhiều du khách đến thăm **Crete**.
The weather in Crete is warm and sunny.
Thời tiết ở **Crete** ấm áp và đầy nắng.
I’d love to spend my summer vacation in Crete one day.
Tôi rất muốn một ngày nào đó được nghỉ hè ở **Crete**.
Crete has beautiful beaches and ancient ruins.
**Crete** có những bãi biển tuyệt đẹp và di tích cổ xưa.
Have you ever tried traditional food from Crete?
Bạn đã từng thử món ăn truyền thống của **Crete** chưa?