"crept" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'creep', chỉ việc di chuyển lặng lẽ, chậm rãi để tránh bị chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng diễn tả chuyển động lặng lẽ, cẩn trọng hoặc lén lút. Thường dùng cho người, động vật, hoặc nghĩa ẩn dụ như 'fear crept in'. Không dùng 'creeped'.
Examples
We crept out of the room before the baby woke up.
Chúng tôi đã **lẻn** ra khỏi phòng trước khi em bé thức dậy.
The price of rent has crept up again this year.
Giá thuê nhà năm nay lại **tăng lên từ từ**.
He crept down the stairs so no one would hear him.
Anh ấy **lẻn** xuống cầu thang để không ai nghe thấy.
The cat crept under the bed to hide.
Con mèo **bò** vào gầm giường để trốn.
A shadow crept across the wall as the sun set.
Bóng **lẻn** qua bức tường khi mặt trời lặn.
A feeling of fear slowly crept into my heart.
Cảm giác sợ hãi từ từ **lẻn** vào tim tôi.