"crepe" in Vietnamese
Definition
Bánh crepe là loại bánh kếp rất mỏng làm từ bột mì, sữa, trứng và thường được cuộn với nhân ngọt hoặc mặn. 'Crepe' cũng chỉ loại vải mỏng, nhẹ và có bề mặt nhăn nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Bánh crepe (thực phẩm) dùng số ít hoặc không đếm được. Về vải, chỉ 'vải crepe'. Đừng nhầm với 'creep' (bò chậm). Ở Mỹ, 'crepe' là viết phổ biến.
Examples
I had a chocolate crepe for breakfast.
Tôi đã ăn **bánh crepe** socola cho bữa sáng.
She ordered a strawberry crepe at the cafe.
Cô ấy đã gọi một **bánh crepe** dâu tại quán cà phê.
This dress is made from crepe fabric.
Chiếc váy này làm từ **vải crepe**.
Have you ever tried a savory crepe filled with cheese and ham?
Bạn đã bao giờ thử **bánh crepe** mặn với phô mai và thịt nguội chưa?
The French crepe stand was the most popular spot at the market.
Quầy **bánh crepe** Pháp là chỗ đông nhất ở chợ.
She prefers dresses made from silk rather than crepe.
Cô ấy thích váy may từ lụa hơn **vải crepe**.