"creole" in Vietnamese
Definition
Creole là một ngôn ngữ phát triển ổn định từ sự pha trộn của hai hay nhiều ngôn ngữ. Nó cũng có thể chỉ người sinh ra ở thuộc địa, đặc biệt là vùng Mỹ hoặc Caribe, có nguồn gốc lai hoặc bản địa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Creole' vừa chỉ ngôn ngữ vừa chỉ nhóm người/lai lịch văn hoá. Khi nói về ngôn ngữ, chỉ những ngôn ngữ phát triển ở các khu vực có sự hòa trộn, nhất là ở thời kỳ thuộc địa. Khi đề cập đến người, ý nghĩa thay đổi theo vùng.
Examples
It's fascinating how a creole language blends words from many sources.
Thật thú vị khi một ngôn ngữ **creole** hòa trộn từ vựng từ nhiều nguồn khác nhau.
He grew up in a Creole family with unique traditions and foods.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình **Creole** với truyền thống và món ăn độc đáo.
Some Caribbean islands have several different creole languages.
Một số đảo ở Caribe có nhiều ngôn ngữ **creole** khác nhau.
Many people in Haiti speak creole as their main language.
Nhiều người ở Haiti nói **creole** như ngôn ngữ chính của họ.
A creole language develops when different groups need to communicate.
Một ngôn ngữ **creole** phát triển khi các nhóm khác nhau cần giao tiếp.
Louisiana has a famous Creole culture.
Louisiana có nền văn hóa **Creole** rất nổi tiếng.