"creepy" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó hoặc ai đó rùng rợn, chúng khiến bạn cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc hơi sợ. Thường dùng cho hành vi lạ, nơi tối tăm hoặc bất cứ điều gì gây cảm giác không an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Ngoài nói về phim kinh dị ('rùng rợn'), cũng để mô tả người có hành vi khó chịu hoặc nguy hiểm. Dùng cho người thì còn hàm ý cảm giác không an toàn.
Examples
That old house looks creepy at night.
Ngôi nhà cũ đó trông **rùng rợn** vào ban đêm.
I don't like that man's creepy smile.
Tôi không thích nụ cười **rùng rợn** của người đàn ông đó.
The movie was too creepy for my little sister.
Bộ phim đó quá **rùng rợn** đối với em gái tôi.
He kept standing too close to me, and it felt really creepy.
Anh ta đứng quá gần tôi liên tục, cảm giác thực sự **rợn người**.
There was something creepy about the empty school after dark.
Trường học vắng vẻ sau khi trời tối có gì đó rất **rùng rợn**.
That message was kind of creepy, so I didn't reply.
Tin nhắn đó hơi **rùng rợn**, nên tôi đã không trả lời.