"creeping" in Vietnamese
Definition
Di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng và cẩn thận để tránh bị phát hiện; cũng dùng cho những thứ tăng lên hoặc lan ra từ từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, động vật di chuyển lén lút, và cả điều tiêu cực tăng dần ('creeping doubt', 'creeping inflation'). Không giống 'crawling' (bò bằng tay chân).
Examples
The cat is creeping along the wall.
Con mèo đang **rón rén di chuyển** dọc theo bức tường.
A plant was creeping across the garden fence.
Một cây đang **lan rộng dần dần** qua hàng rào vườn.
Fear is creeping into his mind.
Nỗi sợ đang **len lỏi** vào tâm trí anh ấy.
I caught him creeping out of the kitchen late at night.
Tôi bắt gặp anh ấy **rón rén ra khỏi** bếp muộn vào ban đêm.
Prices have been creeping up this year.
Giá cả năm nay đang **tăng dần**.
There's a creeping sense of doubt about the plan.
Có một cảm giác **nghi ngờ từ từ lan tỏa** về kế hoạch.