Type any word!

"creep" in Vietnamese

bò lén lúttăng dần lênkẻ khiến người khác khó chịu

Definition

Di chuyển một cách chậm rãi và lặng lẽ, thường là sát mặt đất. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự tăng lên từ từ hoặc một người khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả hành động di chuyển lén lút, không muốn bị chú ý ('creep into the room'). Để nói về sự thay đổi từ từ, dùng như 'prices are creeping up'. Dùng cho người khiến người khác khó chịu là cách nói khẩu ngữ.

Examples

The cat crept under the bed.

Con mèo **bò lén dưới gầm giường**.

Someone crept into the room very quietly.

Ai đó **lén lút vào phòng rất nhẹ nhàng**.

Prices are starting to creep up again.

Giá cả bắt đầu **tăng dần trở lại**.

I got home late and crept upstairs so I wouldn't wake anyone.

Tôi về nhà muộn và **bò lên lầu thật lặng lẽ** để không đánh thức ai.

A weird feeling of panic crept in while I was waiting for the results.

Khi tôi chờ kết quả, **cảm giác hoảng loạn kỳ lạ cứ lan dần trong tôi**.

That guy kept messaging her after she said no—what a creep.

Anh chàng đó vẫn nhắn tin sau khi cô ấy đã từ chối—đúng là một **kẻ đáng ghét**.