"creek" in Vietnamese
Definition
Là dòng suối nhỏ, hẹp, thường nhỏ hơn sông và thường thấy ở vùng quê, rừng hoặc gần thị trấn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Creek' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ chỉ suối nhỏ. Ở Úc, có thể chỉ dòng nước lớn hoặc suối khô một phần thời gian. Không nhầm với 'creak' (tiếng kêu cót két). Cụm thường gặp: 'cross a creek', 'by the creek'.
Examples
There is a creek behind our house.
Có một **con suối** sau nhà chúng tôi.
The kids played near the creek.
Bọn trẻ chơi gần **con suối**.
We walked across the creek on a small bridge.
Chúng tôi đã đi qua **con suối** bằng một cây cầu nhỏ.
Let's sit by the creek for a while and cool off.
Hãy ngồi bên **con suối** một lúc để nghỉ ngơi nhé.
After the rain, that little creek turns into fast-moving water.
Sau mưa, **con suối** nhỏ đó chảy rất mạnh.
We used to catch tiny fish in the creek when we were kids.
Hồi nhỏ, chúng tôi thường bắt cá nhỏ trong **con suối**.