Введите любое слово!

"creed" in Vietnamese

tín điềutín ngưỡngnguyên tắc

Definition

Tín điều là một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc, đặc biệt dùng để chỉ các giá trị tôn giáo hoặc triết lý sống hướng dẫn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'creed' thường xuất hiện trong cụm từ chính thức như 'không phân biệt tín ngưỡng'. Trong Kitô giáo có 'Tín điều Các Sứ đồ', 'Tín điều Nicea'. Ngoài ra còn chỉ triết lý sống cá nhân.

Examples

People of every creed are welcome here.

Mọi người thuộc mọi **tín ngưỡng** đều được chào đón ở đây.

His personal creed is to always tell the truth.

**Nguyên tắc** sống cá nhân của anh ấy là luôn nói sự thật.

The organization welcomes members regardless of creed.

Tổ chức chào đón thành viên không phân biệt **tín ngưỡng**.

The company's creed of 'move fast and break things' eventually caught up with them.

**Tín điều** của công ty là 'di chuyển nhanh và chấp nhận rủi ro' cuối cùng đã gây hậu quả cho họ.

The Nicene Creed has been recited in Christian churches for over 1,600 years.

**Tín điều** Nicea đã được đọc tại các nhà thờ Kitô giáo hơn 1.600 năm nay.

"Judge people by their actions, not their creed" was the philosophy she lived by.

Cô ấy sống theo triết lý: 'Đánh giá con người qua hành động, không phải qua **tín điều** của họ'.