"credits" 的Vietnamese翻译
释义
'Tín chỉ' là điểm học phần, 'danh đề' là danh sách tên xuất hiện ở cuối phim, hoặc 'ghi nhận' là sự công nhận công sức ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Trong trường học 'tín chỉ' dùng cho điểm số của môn học. 'Danh đề' là phần cuối phim liệt kê tên. 'Ghi nhận công lao' dùng khi công nhận nỗ lực của ai đó.
例句
I need more credits to graduate this year.
Tôi cần thêm **tín chỉ** để tốt nghiệp năm nay.
The movie credits showed all the actors’ names.
**Danh đề** cuối phim đã hiển thị hết tên diễn viên.
You should always give credits to your team.
Bạn nên luôn **ghi nhận công lao** của nhóm mình.
Stay for the credits—there’s usually a surprise scene at the end.
Hãy đợi hết **danh đề** – thường có cảnh bất ngờ ở cuối.
She took extra courses to get enough credits before summer.
Cô ấy học thêm môn để lấy đủ **tín chỉ** trước mùa hè.
If you helped, you deserve to be in the credits too.
Nếu bạn có giúp, bạn cũng xứng đáng được ghi tên vào **danh đề**.