Type any word!

"credit" in Vietnamese

tín dụngcông nhậntín chỉ (trường học)

Definition

Tín dụng có thể là niềm tin vào khả năng trả tiền sau này, sự công nhận cho điều gì đó đã làm, hoặc số tiền được cộng vào tài khoản. Ở trường học, 'tín chỉ' là đơn vị học thuật cần để tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tài chính dùng nhiều như 'thẻ tín dụng', 'mua trả góp', 'điểm tín dụng'. Khi nói về công nhận: dùng các cụm như 'được ghi nhận' hoặc 'nhận công lao'. Ở trường, 'tín chỉ' là một đơn vị cố định. 'Tín dụng' khác với 'ghi nợ' (rút tiền).

Examples

I bought the phone on credit.

Tôi đã mua điện thoại bằng **tín dụng**.

She got extra credit for her project.

Cô ấy đã nhận được **tín chỉ** phụ cho dự án của mình.

Give him credit for trying.

Hãy **công nhận** anh ấy đã cố gắng.

I'll put the refund back on your credit card.

Tôi sẽ hoàn tiền lại vào **thẻ tín dụng** của bạn.

You have to credit the photographer when you post the picture.

Khi đăng ảnh, bạn phải **ghi công** cho nhiếp ảnh gia.

He always takes credit for other people's ideas.

Anh ta luôn **nhận công** về ý tưởng của người khác.