Type any word!

"creations" in Vietnamese

tác phẩmsáng tạo

Definition

Những thứ đã được làm ra, sáng tác, phát minh hoặc tưởng tượng, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật, món ăn hoặc phát minh mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ tác phẩm nghệ thuật, món ăn, phát minh; không dùng cho sinh vật sống (dùng 'creatures'). Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The museum displays many ancient creations.

Bảo tàng trưng bày nhiều **tác phẩm** cổ xưa.

His cake creations are very popular at parties.

Các **tác phẩm** bánh của anh ấy rất được yêu thích ở các bữa tiệc.

The store sells handmade creations.

Cửa hàng bán những **tác phẩm** thủ công.

Her fashion creations were featured in a famous magazine last month.

Những **sáng tạo** thời trang của cô đã được đăng trên tạp chí nổi tiếng tháng trước.

I love tasting new creations at this restaurant—they always surprise me!

Tôi thích thử những **sáng tạo** mới tại nhà hàng này—luôn làm tôi bất ngờ!

Some of his digital art creations have gone viral online.

Một số **tác phẩm** nghệ thuật số của anh ấy đã nổi tiếng trên mạng.