Type any word!

"crease" in Vietnamese

nếp gấp

Definition

Đường hoặc vết hằn nhỏ xuất hiện khi vật bị gập, ép hoặc nhàu, thường thấy trên vải, giấy, da hoặc sân thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nếp gấp' dùng cho vải, giấy, da và đường kẻ trong thể thao. Không dùng cho nếp nhăn sâu hay lớn. Các cụm như 'là phẳng nếp gấp', 'nếp gấp trên áo' rất phổ biến.

Examples

There is a crease in your shirt.

Có một **nếp gấp** trên áo của bạn.

She ironed out the creases.

Cô ấy đã là phẳng hết các **nếp gấp**.

Fold the paper along the crease.

Gấp tờ giấy theo **nếp gấp** đó.

Don’t worry about the creases—they’ll smooth out as you wear the pants.

Đừng lo về các **nếp gấp**—chúng sẽ phẳng ra khi bạn mặc quần.

He accidentally left a big crease down the middle of his art project.

Anh ấy vô tình để một **nếp gấp** lớn ngay giữa dự án nghệ thuật của mình.

In cricket, the batter stands at the crease.

Trong cricket, người đánh đứng tại **nếp gấp**.