"creams" Vietnamese में
परिभाषा
'Kem' là các loại chất lỏng đặc, mịn dùng cho chăm sóc da hoặc làm thực phẩm từ sữa.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Kem' thường dùng số nhiều khi nói về mỹ phẩm (như kem dưỡng da, kem tay), còn trong ẩm thực chỉ nói nhiều loại kem mới dùng số nhiều.
उदाहरण
She uses different creams for her face and hands.
Cô ấy dùng các loại **kem** khác nhau cho mặt và tay.
The bakery sells cakes with many types of creams.
Tiệm bánh bán bánh kem với nhiều loại **kem** khác nhau.
Doctors often recommend special creams for dry skin.
Bác sĩ thường khuyên dùng các loại **kem** đặc biệt cho da khô.
Some creams smell really nice, but others are unscented for sensitive skin.
Một số loại **kem** có mùi rất thơm, số khác không mùi dành cho da nhạy cảm.
My friend collects luxury skin creams from different countries.
Bạn tôi sưu tầm các loại **kem** dưỡng da cao cấp từ nhiều nước khác nhau.
At the pharmacy, you can find creams for almost any skin problem you have.
Ở hiệu thuốc, bạn có thể tìm thấy **kem** cho hầu hết các vấn đề về da.