"creamer" in Vietnamese
Definition
Kem pha cà phê là chất lỏng hoặc bột được thêm vào cà phê hoặc trà để tạo vị béo hơn. Từ này cũng có thể chỉ bình nhỏ dùng để đựng kem trên bàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'creamer' thường chỉ kem pha cà phê không sữa, nhưng ở nhà hàng cũng có thể nghĩa là kem tươi. Nếu nói về bình đựng, dùng 'bình đựng kem'.
Examples
I put creamer in my coffee every morning.
Tôi cho **kem pha cà phê** vào cà phê của mình mỗi sáng.
Do you want creamer with your tea?
Bạn có muốn **kem pha cà phê** với trà không?
The creamer is on the table next to the sugar.
**Bình đựng kem** ở trên bàn cạnh hũ đường.
Sorry, we only have powdered creamer today.
Xin lỗi, hôm nay chúng tôi chỉ có **kem pha cà phê** dạng bột.
Could you pass me the creamer, please?
Bạn có thể đưa tôi **kem pha cà phê** được không?
Some people like their coffee black, but I always go for a splash of creamer.
Một số người thích cà phê đen, nhưng tôi luôn cho một chút **kem pha cà phê**.