"creamed" in Vietnamese
Definition
Chỉ món ăn được nấu cùng với kem, như 'rau bina nấu với kem'. Ngoài ra, trong giao tiếp thân mật, nó cũng có nghĩa là bị đánh bại thảm hại trong môn thể thao hoặc trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Với ẩm thực là trung tính, thường xuất hiện trong công thức nấu ăn. Nghĩa 'bị đánh bại nặng nề' chỉ dùng giao tiếp không trang trọng, đừng nhầm sang 'cream' (đánh đến mịn).
Examples
We had creamed potatoes for dinner.
Chúng tôi ăn khoai tây **nấu với kem** vào bữa tối.
She likes creamed spinach with her steak.
Cô ấy thích rau bina **nấu với kem** cùng thịt bò bít tết.
The soup was creamed to make it smooth and rich.
Súp được **nấu với kem** để mịn và đậm đà hơn.
Our team got creamed in the finals last night.
Đội chúng tôi tối qua ở chung kết đã bị **đánh bại nặng nề**.
He got absolutely creamed playing chess against her.
Anh ấy đã bị cô ấy **đánh bại nặng nề** trong ván cờ.
If we play like that again, we’ll get creamed for sure.
Nếu chơi như thế nữa, chắc chắn chúng ta sẽ lại bị **đánh bại nặng nề**.