"cream" in Vietnamese
Definition
Kem là phần đặc, béo nổi trên mặt sữa, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm món tráng miệng. Ngoài ra, từ này còn chỉ sản phẩm bôi trơn cho da hoặc mỹ phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ẩm thực, 'cream' thường là kem sữa như 'whipped cream', 'heavy cream'. Khi nói về mỹ phẩm, 'cream' là kem bôi da như 'kem dưỡng tay', 'kem dưỡng da mặt'. Đừng nhầm với 'ice cream'.
Examples
I put cream in my coffee.
Tôi cho **kem** vào cà phê.
This cream is good for dry hands.
Loại **kem dưỡng** này tốt cho da tay khô.
She added cream to the soup.
Cô ấy thêm **kem** vào súp.
Can you grab some cream at the store? We’re out.
Bạn có thể mua giúp một ít **kem** ở cửa hàng không? Chúng ta hết rồi.
My face gets really dry in winter, so I always use cream at night.
Mùa đông mặt tôi rất khô nên tôi luôn dùng **kem dưỡng** vào ban đêm.
A little cream makes the pasta sauce much richer.
Một chút **kem** làm nước xốt mì trở nên đậm đà hơn.