Type any word!

"creaks" in Vietnamese

cót két

Definition

Đây là âm thanh dài, cao phát ra khi vật cứng, cũ như cửa, sàn gỗ hoặc đồ gỗ chuyển động hoặc bị đè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng phát ra từ cửa gỗ cũ, sàn nhà, cầu thang hoặc đồ nội thất cũ khi di chuyển nhẹ. Không dùng cho âm kim loại hay âm mềm.

Examples

My bed always creaks at night.

Giường của tôi luôn **kêu cót két** vào ban đêm.

The stairs creak when I walk on them.

Bậc thang **cót két** khi tôi bước lên.

Every time the wind blows, the gate creaks loudly.

Mỗi khi có gió, cánh cổng lại **kêu cót két** to.

He sat down in his chair and it creaked under his weight.

Anh ấy ngồi xuống ghế và nó **cót két** dưới sức nặng của anh.

The old door creaks when you open it.

Cánh cửa cũ **cót két** khi bạn mở ra.

The house is so old, even the floorboards creak when you tiptoe.

Ngôi nhà cũ đến mức, ngay cả khi đi nhẹ nhàng, ván sàn cũng **kêu cót két**.