"creaking" in Vietnamese
Definition
Âm thanh dài, cao hoặc lặp lại phát ra từ những vật cũ hoặc khi di chuyển, như cửa hoặc sàn gỗ. Thường chỉ bản thân âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho âm thanh gỗ, kim loại hoặc bản lề khi cũ, dầu mỡ khô: như 'cánh cửa kêu cót két'. Không dùng thay cho 'cracking' (vỡ) hoặc 'squeaking' (tít tít, cao hơn).
Examples
The old floorboards were creaking with every step.
Các tấm ván sàn cũ **cót két** mỗi khi bước đi.
I heard a creaking noise from the door.
Tôi nghe thấy tiếng **cót két** phát ra từ cánh cửa.
The old chair is always creaking when I sit down.
Chiếc ghế cũ luôn **cót két** mỗi khi tôi ngồi xuống.
It was so quiet, I could hear the house creaking in the wind.
Trời yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy ngôi nhà **cót két** trong gió.
He opened the attic door, its hinges creaking loudly.
Anh ấy mở cửa gác mái, bản lề **cót két** to.
That creaking sound is really giving me the chills.
Tiếng **cót két** đó thực sự làm tôi nổi da gà.