"craziness" in Vietnamese
Definition
Sự điên rồ chỉ những hành động, ý tưởng hoặc tình huống rất kỳ lạ, mạnh mẽ hoặc không hợp lý. Nó cũng có thể nói về thứ gì đó rất vui nhộn, hỗn loạn hoặc tràn đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả cả tình huống tiêu cực (nguy hiểm, mất kiểm soát) lẫn tích cực (vui vẻ, náo nhiệt). Không dùng trong lĩnh vực y tế.
Examples
I can't believe the craziness at the party last night.
Tôi không thể tin nổi **sự điên rồ** ở bữa tiệc tối qua.
Sometimes, a little craziness makes life more interesting.
Đôi khi, một chút **điên rồ** làm cho cuộc sống thú vị hơn.
The craziness of traffic every morning is exhausting.
**Sự điên rồ** của giao thông buổi sáng làm tôi mệt mỏi.
All this craziness will be worth it in the end.
Tất cả **sự điên rồ** này rồi sẽ xứng đáng.
He loves the craziness of big cities.
Anh ấy thích **sự náo loạn** của các thành phố lớn.
There was so much craziness during the festival, I barely slept.
Suốt lễ hội có quá nhiều **sự náo loạn** khiến tôi hầu như không ngủ được.