"craziest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'crazy'; dùng để mô tả người hoặc điều gì kỳ lạ, hoang dã hoặc bất ngờ nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đi với “the craziest thing” (điều điên nhất) hoặc người, nơi khác lạ, vui vẻ. Không nhất thiết là nghĩa điên loạn thật.
Examples
This is the craziest story I've ever heard.
Đây là câu chuyện **điên nhất** mà tôi từng nghe.
That was the craziest party last night.
Đó là bữa tiệc **điên nhất** tối qua.
She's the craziest person in our group.
Cô ấy là người **điên nhất** trong nhóm chúng tôi.
That was the craziest ride of my life!
Đó là chuyến đi **điên nhất** trong đời tôi!
You always come up with the craziest ideas.
Bạn luôn nghĩ ra những ý tưởng **điên nhất**.
Out of all the places I've visited, Tokyo was the craziest.
Trong tất cả những nơi tôi từng đến, Tokyo là nơi **điên nhất**.