"crazies" in Vietnamese
Definition
'Crazies' dùng để chỉ những người cư xử kỳ lạ, bất thường hoặc có vẻ không ổn định về tâm lý. Từ này thường mang tính đùa cợt hoặc có chút tiêu cực, và dùng cho nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crazies' mang tính không chính thức, hơi xúc phạm nếu dùng nghiêm túc với người có bệnh lý, nhưng thường dùng đùa trong nhóm bạn. Gặp trong các cụm như 'the usual crazies', hoặc miêu tả đám đông lập dị.
Examples
The park was full of crazies last night.
Công viên tối qua đầy **người lập dị**.
Ignore the crazies on the street, just keep walking.
Bỏ qua **mấy người điên** ngoài đường, cứ đi tiếp đi.
Some of the crazies wore funny hats.
Một vài **người điên** đội mũ ngộ nghĩnh.
Every city has its share of crazies wandering around.
Thành phố nào cũng có một số **người điên** lang thang quanh đó.
Don’t mind the crazies online—they always show up in the comments.
Đừng để ý đến **lũ điên** trên mạng—bọn họ lúc nào cũng xuất hiện trong phần bình luận.
Sometimes you just need to avoid the crazies and do your thing.
Đôi khi chỉ cần tránh xa **mấy người điên** và làm việc của mình thôi.