"crazed" in Vietnamese
Definition
“Crazed” có nghĩa là hành động một cách điên loạn, không kiểm soát hoặc mất trí. Nó cũng dùng để mô tả bề mặt có nhiều vết nứt nhỏ, như trên kính hoặc sứ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Crazed” mạnh và mang sắc thái tiêu cực hơn so với “crazy”. Hay dùng trong các cụm như “crazed look”, “crazed fan”, “crazed with fear”. Cũng chỉ bề mặt có nhiều vết nứt nhỏ (“crazed glaze”).
Examples
The police caught a crazed man running down the street.
Cảnh sát bắt một người đàn ông **điên cuồng** chạy trên phố.
The crazed dog barked all night long.
Con chó **điên cuồng** sủa suốt đêm.
The vase has a crazed surface with many tiny cracks.
Chiếc bình có bề mặt **nứt nẻ** với nhiều vết nứt nhỏ.
She gave me a crazed look when I mentioned the surprise party.
Khi tôi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **điên cuồng**.
After hours without food, the hikers looked crazed with hunger.
Sau nhiều giờ không có đồ ăn, những người đi bộ nhìn **điên cuồng** vì đói.
People were crazed with excitement at the concert.
Mọi người tại buổi hòa nhạc **điên cuồng** vì phấn khích.