"craze" in Vietnamese
Definition
Cơn hào hứng, trào lưu lan rộng một cách nhanh chóng với điều gì đó, thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cơn sốt' hoặc 'trào lưu' thường dùng trong văn nói, để chỉ hiện tượng nổi lên rồi biến mất nhanh chóng. Thường dùng với cụm 'cơn sốt XYZ'.
Examples
The fidget spinner craze swept through schools last year.
Năm ngoái, **cơn sốt** con quay fidget đã lan khắp các trường học.
There is a new fashion craze every summer.
Mỗi mùa hè lại có một **trào lưu** thời trang mới.
The cupcake craze made small bakeries very popular.
**Cơn sốt** bánh cupcake đã khiến các tiệm bánh nhỏ trở nên rất nổi tiếng.
Is avocado toast just another health craze?
Bánh mì bơ có phải chỉ là một **cơn sốt** sức khỏe khác không?
Kids are already moving on from the slime craze.
Bọn trẻ giờ đã bỏ qua **cơn sốt** slime rồi.
For a while, Pokémon Go was the biggest craze everywhere.
Đã có thời kỳ Pokémon Go là **cơn sốt** lớn nhất ở khắp mọi nơi.