Введите любое слово!

"craven" in Vietnamese

hèn nhátnhút nhát (đáng khinh)

Definition

Dùng để chỉ người cực kỳ nhút nhát hoặc thiếu can đảm, đặc biệt khi cần hành động dũng cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'craven' dùng nhiều trong văn viết, phê bình, hiếm gặp trong hội thoại. Mang sắc thái mạnh hơn 'cowardly', nhấn mạnh tính hèn nhát đáng xấu hổ.

Examples

The craven soldier refused to fight.

Người lính **hèn nhát** đó đã từ chối chiến đấu.

People saw his actions as craven and selfish.

Mọi người xem hành động của anh ta là **hèn nhát** và ích kỷ.

It was a craven attempt to avoid responsibility.

Đó là một nỗ lực **hèn nhát** để né tránh trách nhiệm.

Critics called the decision downright craven.

Các nhà phê bình gọi quyết định đó là **hèn nhát** hoàn toàn.

His craven silence angered many supporters.

Sự im lặng **hèn nhát** của anh ấy đã khiến nhiều người ủng hộ phẫn nộ.

Nobody respected his craven excuses after the scandal.

Không ai tôn trọng những lời bào chữa **hèn nhát** của anh ta sau bê bối đó.