"cravat" in Vietnamese
Definition
Cà vạt cổ là một dải vải đeo quanh cổ, thường dùng để trang trí trong trang phục trang trọng, phổ biến vào thế kỷ 17 đến 19 và là tiền thân của cà vạt hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cà vạt cổ' thường chỉ xuất hiện trong những ngữ cảnh lịch sử, trang trọng hoặc khi nói về thời trang cổ điển. Ngày nay, người ta chủ yếu dùng 'cà vạt' (necktie).
Examples
He wore a white cravat to the wedding.
Anh ấy đã đeo **cà vạt cổ** trắng trong đám cưới.
The old portrait shows a man with a cravat.
Bức chân dung cũ cho thấy một người đàn ông có **cà vạt cổ**.
A cravat was fashionable in the 18th century.
**Cà vạt cổ** từng rất thịnh hành vào thế kỷ 18.
He tied his cravat with extra care before leaving for the gala.
Trước khi đi dự dạ tiệc, anh ấy cẩn thận thắt **cà vạt cổ** của mình.
In period dramas, you often see gentlemen in colorful cravats.
Trong các phim cổ trang, bạn thường thấy quý ông đeo **cà vạt cổ** sặc sỡ.
Wearing a cravat gives his outfit a vintage touch.
Việc đeo **cà vạt cổ** khiến trang phục của anh ấy mang nét cổ điển.