Type any word!

"crates" in Vietnamese

thùng lớnthùng gỗ

Definition

Những chiếc hộp lớn, chắc chắn làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cất giữ hoặc vận chuyển đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Crates’ thường dùng khi nói về thùng lớn, chắc, dùng trong vận chuyển hàng hóa. Khác với hộp carton thông thường, ‘crate’ thường là gỗ hoặc nhựa.

Examples

We need more crates to carry the apples.

Chúng ta cần thêm **thùng lớn** để chở táo.

The bottles are kept in large crates.

Những chai được để trong **thùng lớn**.

The workers loaded the crates onto the truck.

Công nhân đã chất các **thùng lớn** lên xe tải.

We stacked the crates in the corner to save space.

Chúng tôi xếp các **thùng lớn** vào góc để tiết kiệm chỗ.

After the move, we still have a bunch of empty crates lying around.

Sau khi chuyển nhà, chúng tôi vẫn còn nhiều **thùng lớn** rỗng xung quanh.

All the fresh vegetables come packed in crates every morning.

Tất cả rau tươi được đóng trong **thùng lớn** giao đến mỗi sáng.