¡Escribe cualquier palabra!

"crater" en Vietnamese

hố va chạmmiệng núi lửa

Definición

Một hố lớn hình chén trên bề mặt hành tinh hoặc mặt trăng, thường do núi lửa phun trào hoặc thiên thạch va chạm tạo thành. Cũng dùng để chỉ bất kỳ hố lớn nào.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'impact crater', 'volcanic crater', 'bomb crater', 'crater lake'. Ở dạng động từ, 'crater' diễn tả sự sụt giảm lớn, thường dùng trong kinh tế, chứng khoán.

Ejemplos

The astronauts took photos of a large crater on the moon.

Các phi hành gia đã chụp ảnh một **hố va chạm** lớn trên Mặt Trăng.

The volcano has a deep crater at the top.

Ngọn núi lửa có một **miệng núi lửa** sâu trên đỉnh.

The bomb left a huge crater in the road.

Quả bom đã để lại một **hố** khổng lồ trên đường.

We hiked up to the rim of the crater and peered into the emerald lake below.

Chúng tôi leo lên vành **miệng núi lửa** rồi nhìn vào hồ màu ngọc lục bảo bên dưới.

Tech stocks cratered after the earnings report disappointed investors.

Sau báo cáo lợi nhuận gây thất vọng, cổ phiếu công nghệ đã **lao dốc**.

The meteorite left a crater the size of a football field in the Arizona desert.

Thiên thạch đã để lại một **hố** to bằng sân bóng ở sa mạc Arizona.