Type any word!

"crappy" in Vietnamese

tệ hạidở tệ

Definition

Diễn tả điều gì đó rất tệ, chất lượng kém hoặc gây khó chịu. Thường dùng khi than phiền trong lúc nói chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, không phù hợp trong môi trường trang trọng. Thường nói về sự vật hay trải nghiệm, ít khi mô tả người trực tiếp.

Examples

This phone is crappy and keeps freezing.

Cái điện thoại này **tệ hại**, cứ bị đứng hoài.

I had a crappy day at work.

Hôm nay tôi có một ngày làm việc **tệ hại**.

The food here is really crappy.

Đồ ăn ở đây thật sự **dở tệ**.

Sorry for being in a bad mood, I woke up feeling crappy.

Xin lỗi vì tâm trạng xấu, tôi thức dậy cảm thấy rất **tệ**.

That's a crappy excuse—you can do better than that!

Đó là một cái cớ **tệ hại**—bạn có thể làm tốt hơn!

His apartment looked pretty crappy, but the rent was cheap.

Căn hộ của anh ấy trông khá **tệ**, nhưng giá thuê thì rẻ.