"cranky" in Vietnamese
Definition
Người dễ nổi cáu, bực bội hoặc khó chịu, thường không rõ lý do.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt cho trẻ em hoặc người mệt. Tương tự 'grumpy' nhưng cảm giác ít nghiêm trọng và chỉ tạm thời. Không dùng cho vật hay tình huống.
Examples
My little brother gets cranky when he is hungry.
Em trai tôi trở nên **cáu kỉnh** khi đói.
The baby was cranky all night and didn't sleep well.
Em bé **khó chịu** cả đêm và ngủ không ngon.
Don't be cranky just because you lost the game.
Đừng **cáu kỉnh** chỉ vì bạn thua trò chơi.
He's a bit cranky this morning—maybe he didn't get enough sleep.
Sáng nay anh ấy hơi **cáu kỉnh**—chắc là không ngủ đủ.
After working all day, anyone would feel a little cranky.
Làm việc cả ngày thì ai cũng sẽ thấy hơi **khó chịu**.
Sorry I was cranky earlier—I've just been really stressed.
Xin lỗi vì tôi đã **cáu kỉnh** khi nãy—dạo này tôi rất căng thẳng.