Digite qualquer palavra!

"cranking" em Vietnamese

xoayquay (tay cầm/máy móc)

Definição

Xoay tay cầm hoặc cần gạt, thường để khởi động một máy móc. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm gì đó nhanh và liên tục.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cranking up' là tăng âm lượng hoặc công suất. 'Cranking out' là sản xuất nhanh một thứ gì đó. Dùng trong ngữ cảnh máy móc, kỹ thuật hoặc thân mật, không dùng cho thao tác số hóa.

Exemplos

He is cranking the old car to start it.

Anh ấy đang **xoay** chiếc xe cũ để khởi động nó.

She was cranking the music up in her room.

Cô ấy đang **vặn to** nhạc trong phòng mình.

They kept cranking the handle until water came out.

Họ tiếp tục **xoay** tay cầm cho đến khi nước chảy ra.

I've been cranking out reports all week.

Tôi đã **làm liên tục** báo cáo suốt cả tuần.

Turn it on by cranking the lever to the right.

Bật nó lên bằng cách **xoay** cần gạt sang phải.

We were cranking up the party with some loud songs.

Chúng tôi **làm nóng** buổi tiệc bằng vài bài hát sôi động.