Type any word!

"cranial" in Vietnamese

sọthuộc về sọ

Definition

Liên quan đến hộp sọ, đặc biệt là phần bao quanh não.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc giải phẫu, ví dụ 'cranial nerves' nghĩa là dây thần kinh sọ. Không nhầm với 'spinal' (liên quan đến cột sống).

Examples

The doctor examined her cranial bones after the accident.

Bác sĩ đã kiểm tra các xương **sọ** của cô ấy sau tai nạn.

Humans have twelve pairs of cranial nerves.

Con người có mười hai cặp dây thần kinh **sọ**.

The brain is protected by the cranial cavity.

Não được bảo vệ bởi khoang **sọ**.

He suffered a cranial injury but recovered fully.

Anh ấy bị chấn thương **sọ**, nhưng đã hồi phục hoàn toàn.

A cranial scan can help diagnose brain problems early.

Chụp **sọ** có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về não.

The cranial features of the fossil were remarkably preserved.

Các đặc điểm **sọ** của hóa thạch được bảo tồn rất tốt.