"cranberry" in Vietnamese
Definition
Quả nam việt quất là loại quả đỏ nhỏ, vị chua, mọc ở vùng đầm lầy, thường được sử dụng làm nước ép, sốt hoặc trong các món nướng ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'cranberry juice', 'cranberry sauce', và 'dried cranberries'. Từ này chủ yếu dùng cho quả nam việt quất chua đỏ, không nhầm lẫn với các loại dâu khác.
Examples
I like to drink cranberry juice in the morning.
Tôi thích uống nước ép **nam việt quất** vào buổi sáng.
My mother made cranberry sauce for dinner.
Mẹ tôi làm sốt **nam việt quất** cho bữa tối.
There are dried cranberries in these cookies.
Có **nam việt quất** khô trong những chiếc bánh quy này.
Cranberry sauce is a must-have at our Thanksgiving table.
Sốt **nam việt quất** là món không thể thiếu trên bàn tiệc Lễ Tạ ơn của chúng tôi.
He added a handful of cranberries to his salad for extra flavor.
Anh ấy thêm một nắm **nam việt quất** vào salad cho thêm hương vị.
When I feel thirsty, I go for a cold cranberry drink instead of soda.
Khi khát nước, tôi thường chọn nước **nam việt quất** lạnh thay vì nước ngọt.