Tapez n'importe quel mot !

"cramping" in Vietnamese

chuột rútco thắt

Definition

Cảm giác đau hoặc co cứng bất ngờ ở cơ hoặc bộ phận cơ thể, thường gặp khi vận động mạnh hoặc trong một số tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình trạng đau cơ khi vận động, đau bụng kinh hoặc đau quặn bụng. Các câu như 'chuột rút ở chân', 'đau co thắt bụng' phổ biến.

Examples

I'm cramping after running for so long.

Sau khi chạy lâu như vậy, tôi đang bị **chuột rút**.

She started cramping during the exam and had to stretch.

Cô ấy bắt đầu bị **chuột rút** khi đang thi nên phải vươn người ra.

Many women experience cramping during their periods.

Nhiều phụ nữ trải qua **chuột rút** trong kỳ kinh nguyệt.

I drank too little water, now my legs are cramping like crazy.

Tôi uống quá ít nước nên bây giờ chân tôi đang **chuột rút** dữ dội.

If you keep sitting like that, you'll end up cramping up.

Nếu cứ ngồi như thế, cuối cùng bạn sẽ **chuột rút** đấy.

The hike was great, except for the cramping in my calves.

Chuyến leo núi rất tuyệt, trừ **chuột rút** ở bắp chân.