कोई भी शब्द लिखें!

"cramped" Vietnamese में

chật chộichật ních

परिभाषा

Dùng để miêu tả nơi không đủ không gian cho người hoặc vật, gây cảm giác khó chịu. Thường dùng cho phòng, xe, hoặc khu vực nhỏ hẹp.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'căn phòng', 'căn hộ', 'điều kiện'. 'Chật chội' vừa nói lên diện tích nhỏ vừa nhấn mạnh sự bất tiện.

उदाहरण

The classroom is very cramped when all the students are inside.

Khi tất cả học sinh đều vào trong, lớp học trở nên rất **chật chội**.

He lives in a cramped apartment with his family.

Anh ấy sống cùng gia đình trong một căn hộ rất **chật chội**.

The bus felt cramped because so many people were standing.

Xe buýt cảm thấy rất **chật chội** vì có quá nhiều người đứng.

It’s getting cramped in here—can we open a window or something?

Trong này bắt đầu **chật chội** rồi—chúng ta mở cửa sổ nhé?

My office is so cramped that I can barely move my chair.

Văn phòng của tôi **chật chội** đến nỗi tôi khó mà di chuyển ghế.

We got cramped conditions on the flight, with barely any legroom.

Chúng tôi gặp **điều kiện chật chội** trên chuyến bay, gần như không còn chỗ để chân.