"crammed" in Vietnamese
nhồi nhétđầy chật
Definition
Được lấp đầy đến mức không còn chỗ trống, chẳng hạn như căn phòng, túi xách, hay thời gian biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với cấu trúc 'crammed with'. Dễ bắt gặp cho phòng, túi, hay lịch học quá tải.
Examples
The small room was crammed with boxes.
Phòng nhỏ **nhồi nhét** đầy hộp.
My backpack is crammed with books.
Ba lô của tôi **đầy chật** sách.
The bus was crammed with people.
Xe buýt **đầy chật** người.
His schedule is always crammed with meetings.
Lịch trình của anh ấy luôn **nhồi nhét** các cuộc họp.
The little restaurant was crammed on Saturday night.
Nhà hàng nhỏ **đầy chật** vào tối thứ Bảy.
She quickly crammed her clothes into the suitcase.
Cô ấy vội vàng **nhồi nhét** quần áo vào va-li.