Type any word!

"craftsman" in Vietnamese

thợ thủ công

Definition

Người làm đồ thủ công bằng tay với kỹ năng cao, thường làm nghề hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người đàn ông, nhưng có thể dùng cho bất kỳ ai có tay nghề cao. Hay gặp trong ngành gỗ, gốm, làm trang sức. Trang trọng, chuyên nghiệp hơn 'người làm thủ công nghiệp dư'.

Examples

The craftsman built a beautiful wooden chair.

**Thợ thủ công** đã làm một chiếc ghế gỗ tuyệt đẹp.

A craftsman uses special tools to make pottery.

Một **thợ thủ công** sử dụng dụng cụ đặc biệt để làm đồ gốm.

My father is a talented craftsman.

Bố tôi là một **thợ thủ công** tài năng.

Each craftsman at the market has their own unique style.

Mỗi **thợ thủ công** ở chợ đều có phong cách riêng.

You can tell a true craftsman by the attention to detail in their work.

Bạn có thể nhận ra một **thợ thủ công** thật sự qua sự tỉ mỉ trong công việc của họ.

These bowls were handmade by a local craftsman.

Những cái bát này do một **thợ thủ công** địa phương làm bằng tay.