"crafts" en Vietnamese
Definición
Thủ công mỹ nghệ là các đồ vật được làm bằng tay, thường để trang trí hoặc làm theo sở thích cá nhân. Bao gồm các hoạt động như nặn gốm, đan lát, hoặc làm đồ gỗ.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Thủ công mỹ nghệ" thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các hoạt động hoặc đồ vật làm bằng tay như "hội chợ thủ công mỹ nghệ", "làm thủ công với trẻ em". Không dùng cho nghĩa 'phương tiện'.
Ejemplos
The children made paper crafts at school.
Bọn trẻ đã làm **đồ thủ công** bằng giấy ở trường.
My grandmother sells her crafts at the market.
Bà tôi bán những **đồ thủ công** của mình ở chợ.
We enjoy doing crafts together on the weekend.
Chúng tôi thích làm **đồ thủ công** cùng nhau vào cuối tuần.
There's an arts and crafts fair downtown this Saturday.
Có hội chợ nghệ thuật và **thủ công mỹ nghệ** ở trung tâm thành phố vào thứ bảy này.
She spends hours on her favorite crafts, like knitting and making jewelry.
Cô ấy dành hàng giờ cho những **đồ thủ công** yêu thích của mình như đan len và làm trang sức.
If you like getting creative, you'll love these DIY crafts.
Nếu bạn thích sáng tạo, bạn sẽ yêu thích những **đồ thủ công** DIY này.