Type any word!

"crackle" in Vietnamese

kêu lách tách

Definition

Tạo ra những âm thanh lách tách, sắc và nhanh, giống như lửa cháy, radio nhiễu sóng hoặc đĩa nhạc cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho âm thanh của lửa, radio nhiễu sóng hoặc đĩa nhạc. Chủ yếu dùng như động từ tự động, không dùng cho tiếng nổ lớn hoặc âm thanh nhỏ nhẹ.

Examples

The fire began to crackle in the fireplace.

Lửa trong lò sưởi bắt đầu **kêu lách tách**.

I like to crackle bubble wrap for fun.

Tôi thích **bóp lách tách** tấm nilon bong bóng cho vui.

Old records often crackle when played.

Đĩa nhạc cũ thường **kêu lách tách** khi phát.

The radio started to crackle as the signal got weaker.

Đài bắt đầu **kêu lách tách** khi tín hiệu yếu đi.

Logs crackled under the campfire as we told stories.

Những khúc củi **kêu lách tách** dưới đống lửa trại khi chúng tôi kể chuyện.

There’s something cozy about hearing bacon crackle in the pan.

Nghe tiếng thịt xông khói **kêu lách tách** trên chảo mang lại cảm giác ấm cúng.