Type any word!

"cracked" in Vietnamese

bị nứt

Definition

Một vật có vết nứt nhưng chưa bị vỡ hẳn được gọi là bị nứt. Cũng dùng để chỉ giọng nói yếu hoặc bị lạc vì cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị nứt' thường nói về đồ vật như màn hình, cốc chén, tường, hoặc môi: 'màn hình bị nứt', 'môi bị nứt'. Nặng hơn 'xước' nhưng chưa tới mức 'vỡ'. Với giọng nói, 'giọng nứt' ám chỉ cảm xúc mạnh.

Examples

The phone screen is cracked.

Màn hình điện thoại đã bị **nứt**.

She drank from a cracked cup.

Cô ấy uống từ một cái cốc **bị nứt**.

His cracked voice made everyone quiet.

Giọng **bị nứt** của anh khiến mọi người im lặng.

I dropped my tablet, and now the corner is cracked.

Tôi làm rơi máy tính bảng nên góc đã **bị nứt**.

After the long speech, her lips were dry and cracked.

Sau bài phát biểu dài, môi cô ấy khô và **nứt**.

He tried to joke about it, but his smile looked a little cracked.

Anh cố đùa, nhưng nụ cười của anh trông có chút **bị nứt**.