"crabby" em Vietnamese
Definição
Chỉ người dễ nổi cáu hoặc thường hơi khó chịu trong thời gian ngắn. Người này không thân thiện và dễ bực mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang nghĩa thân mật, nhẹ nhàng tiêu cực; dùng cho tâm trạng tạm thời, thường áp dụng với trẻ nhỏ ('crabby baby') hoặc người lớn khi đang bực. Gần nghĩa với 'grumpy' nhưng mạnh về dễ nổi cáu.
Exemplos
My little brother is crabby when he is hungry.
Em trai tôi rất **cáu kỉnh** khi đói.
She felt crabby after a long day at work.
Cô ấy cảm thấy rất **cáu kỉnh** sau một ngày làm việc dài.
The crabby old man yelled at the kids.
Ông lão **cáu kỉnh** quát mắng lũ trẻ.
Don’t talk to me before coffee—I’m so crabby in the morning.
Đừng nói chuyện với tôi trước khi tôi uống cà phê—buổi sáng tôi rất **cáu kỉnh**.
Why are you so crabby today? Did something happen?
Sao hôm nay bạn **cáu kỉnh** vậy? Có chuyện gì xảy ra à?
He gets crabby when he doesn’t get enough sleep.
Anh ấy trở nên **gắt gỏng** khi không ngủ đủ giấc.