"crab" in Vietnamese
Definition
Cua là loài động vật biển có vỏ cứng, mười chân và hai càng lớn. Chúng thường di chuyển ngang và thịt cua được sử dụng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ đếm được: 'a crab', 'crabs'. Một số cụm phổ biến: 'crab legs', 'crab meat', 'hermit crab'. 'Crabby' nghĩa là cáu kỉnh, nhưng 'crab' không dùng nghĩa này.
Examples
We saw a crab on the beach.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **cua** trên bãi biển.
The crab moved sideways across the sand.
**Cua** bò ngang qua cát.
My dad cooked crab for dinner.
Bố tôi đã nấu **cua** cho bữa tối.
Be careful picking it up — that crab can pinch hard.
Cẩn thận khi nhấc lên — con **cua** này có thể kẹp rất đau.
I ordered the crab pasta, and it was amazing.
Tôi đã gọi mì pasta **cua** và món đó thật tuyệt vời.
Look at that little crab hiding under the rock.
Nhìn kìa, con **cua** nhỏ đó đang trốn dưới hòn đá.