"cozy" em Vietnamese
Definição
Miêu tả một nơi hoặc cảm giác mang lại sự ấm áp, thoải mái và dễ chịu, khiến bạn cảm thấy thư giãn như ở nhà.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho không gian nhỏ, ấm áp như 'cozy room' hoặc 'cozy café'. Gợi cảm giác gần gũi, đôi khi là sự thân mật. Không dùng cho nơi rộng lớn.
Exemplos
The living room feels cozy with the fireplace on.
Phòng khách cảm thấy thật **ấm cúng** khi lò sưởi bật lên.
She made her bedroom cozy with soft blankets.
Cô ấy làm cho phòng ngủ của mình **ấm cúng** với những chiếc chăn mềm.
We had a cozy dinner at home.
Chúng tôi đã có một bữa tối **ấm cúng** tại nhà.
I love curling up with a book in a cozy chair.
Tôi thích cuộn mình với một cuốn sách trên chiếc ghế **ấm cúng**.
That little café on the corner is so cozy in the winter.
Quán cà phê nhỏ ở góc phố thật **ấm cúng** mỗi khi đông về.
Let's stay inside and have a cozy movie night.
Mình hãy ở nhà và cùng nhau xem phim **ấm cúng** nhé.